Dạng bài điền chữ số và ngày tháng (Numbers and Dates) là một trong những phần kiến thức nền tảng quan trọng trong bài thi IELTS Listening, đặc biệt xuất hiện dày đặc ở Part 1. Để giúp bạn chinh phục trọn vẹn điểm số phần này, bài viết dưới đây từ IELTS MASTER sẽ tổng hợp các quy tắc cơ bản ngữ pháp, phát âm, chiến thuật xử lý bẫy nhiễu cùng hệ thống bài tập thực hành chi tiết.

Tổng Quan Về Dạng Bài Numbers and Dates Trong IELTS Listening
Tầm quan trọng của Numbers and Dates trong bài thi IELTS
Trong cấu trúc bài thi IELTS Listening, Part 1 thường là một cuộc hội thoại giữa hai người về các chủ đề đời sống hàng ngày như đặt phòng khách sạn, đăng ký khóa học, thuê nhà hoặc mua sắm. Các câu hỏi chủ yếu yêu cầu điền vào biểu mẫu (Form completion) hoặc ghi chú (Note completion).
Điền chính xác dãy số, ngày tháng, tên riêng và địa chỉ đóng vai trò tiên quyết giúp bạn xây dựng sự tự tin và tích lũy điểm số ngay từ những phút đầu tiên của bài thi.
Các ngữ cảnh thường xuất hiện trong IELTS Listening Part 1
Các chi tiết chứa thông tin số và chữ cái bạn sẽ liên tục gặp bao gồm:
- Tuổi tác (Age) và Ngày tháng năm sinh (Date of birth)
- Số điện thoại cá nhân, số máy bàn (Phone numbers)
- Số lượng hàng hóa, số lượng hộp (Quantity)
- Giá tiền, chi phí dịch vụ (Currency & Prices)
- Số thẻ tín dụng, mã xác nhận, mã đặt chỗ (Credit card, Reference code, Booking code)
- Thời gian, giờ khởi hành, thời lượng (Time & Duration)
- Địa chỉ nhà, tên đường, mã bưu điện (Addresses & Postcodes)
Quy Tắc Đọc Và Viết Numbers Trong Tiếng Anh Chuẩn IELTS

Phân biệt số đếm (Cardinal Numbers) và số thứ tự (Ordinal Numbers)
Số đếm dùng để chỉ số lượng, trong khi số thứ tự dùng để chỉ thứ hạng hoặc vị trí ngày trong tháng.
Loại số | Định nghĩa | Cách viết con số | Cách viết bằng chữ |
Cardinal Numbers (Số đếm) | Chỉ số lượng | 1, 2, 3, 21, 30 | one, two, three, twenty-one, thirty |
| Ordinal Numbers (Số thứ tự) | Chỉ thứ tự, ngày | 1st, 2nd, 3rd, 21st, 30th | first, second, third, twenty-first, thirtieth |
Lưu ý:
- Khi nghe ngày tháng, người nói thường đọc theo số thứ tự (ví dụ: the eighteenth of March), nhưng khi ghi đáp án vào phiếu, bạn có thể viết dạng số đếm hoặc số thứ tự (18 March hoặc 18th March) miễn là không vượt quá số lượng từ đề bài cho phép.
Cách đọc và viết số điện thoại, số nhà và mã bưu điện (Postcodes)
- Số điện thoại (Phone Numbers):
- Số “0” thường được đọc là “zero” /ˈzɪərəʊ/ hoặc “oh” /əʊ/.
- Các chữ số lặp liên tiếp có thể được đọc bằng “double” hoặc “triple”, hoặc đọc riêng từng chữ số.
- Ví dụ: 07789 432 510 đọc là “oh double seven eight nine, four three two, five one oh”.
- Số nhà và Mã bưu điện (Postcodes / Zip codes):
- Mã bưu điện tại Anh (UK Postcodes) thường là sự kết hợp giữa chữ cái và chữ số. Bạn cần lắng nghe kỹ từng ký tự được đánh vần.
- Ví dụ: CB2 1TN đọc là “C – B – two, one – T – N”.
Đơn vị tiền tệ, phân số, số thập phân và đo lường
- Tiền tệ (Currency):
- Các ký hiệu £, $ và € thường đứng trước con số trong cách viết tiếng Anh (£50, $100, €20), nhưng khi đọc thì tên đơn vị tiền tệ sẽ đứng sau (fifty pounds, one hundred dollars).
- Nếu đề đã in sẵn ký hiệu (£, $, €), chỉ điền con số. Nếu chưa có ký hiệu cạnh khoảng trống, kiểm tra cả tiêu đề và ngữ cảnh; thêm đơn vị khi cần để đáp án đầy đủ, không lặp lại đơn vị đã được xác định.
- Số thập phân (Decimals):
- Dấu thập phân trong tiếng Anh dùng dấu chấm (dot/point), không dùng dấu phẩy.
- Ví dụ: 1.8 đọc là “one point eight”.
- Phân số (Fractions):
- Ví dụ: 1/2 (a half / one half), 1/4 (a quarter / one quarter), 3/4 (three quarters).
- Đơn vị đo lường (Units of Measurement):
- Thường gặp: metres (m), litres (L hoặc l), kilograms (kg), kilometres (km). Dùng tên đơn vị đầy đủ hoặc ký hiệu chuẩn, rõ nghĩa khi phù hợp yêu cầu câu hỏi. Không tự tạo cách viết tắt; không điền lại đơn vị đã in sẵn.
Phát âm và phân biệt các cặp số dễ nhầm lẫn (-teen vs -ty)
Nhiều người học thường gặp khó khăn trong việc phân biệt các con số đuôi “-teen” và đuôi “-ty”. Nguyên nhân chính xuất phát từ trọng âm và âm cuối.
Con số | Phiên âm IPA | Trọng âm | Đặc điểm nhận dạng âm thanh |
13 (Thirteen) | /ˌθɜːˈtiːn/ | Khi đọc riêng, thường nhấn âm tiết thứ hai (-teen) | Nguyên âm /iː/ kéo dài, có âm /n/ ở cuối |
30 (Thirty) | /ˈθɜː.ti/ | Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất (Thir-) | Kết thúc bằng /i/, không có /n/; trong nhiều giọng Mỹ, /t/ có thể được phát âm thành âm vỗ [ɾ], nghe gần giống /d/ |
| 14 (Fourteen) | /ˌfɔːˈtiːn/ | Khi đọc riêng, thường nhấn âm tiết thứ hai (-teen) | Âm cuối phát rõ /n/ |
| 40 (Forty) | /ˈfɔː.ti/ | Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất (For-) | Âm cuối đọc nhẹ và dứt khoát |
Trọng âm của số đuôi -teen có thể thay đổi trong cụm từ. Hãy kết hợp trọng âm, nguyên âm và âm cuối /n/ để phân biệt với -ty, không chỉ dựa vào trọng âm.
Quy Tắc Viết Dates Và Time Format Chuẩn Thi IELTS

Cách viết ngày tháng chuẩn trong IELTS Listening
Khi bản nghe nói “the eighteenth of March” hoặc “March the eighteenth”, có thể dùng các cách viết dưới đây nếu câu hỏi yêu cầu cả ngày và tháng, và đáp án phù hợp giới hạn từ/số:
- 18 March
- March 18
- 18th March
- March 18th
Bạn nên ưu tiên viết dạng “18 March” hoặc “March 18”. Hai cách viết này gồm một từ và một số. Nếu đề đã in “___ March”, chỉ điền 18 hoặc 18th. Luôn kiểm tra phần đã cho sẵn và giới hạn từ/số.
Cách nghe và biểu diễn thời gian (Time formats)
Thời gian có thể được đọc theo nhiều cách:
- 9:30 có thể đọc là “nine thirty” hoặc “half past nine”.
- 8:45 có thể đọc là “eight forty-five” hoặc “a quarter to nine”.
- Có thể viết 9:30 am hoặc 9.30 am khi đáp án là 9 giờ 30 sáng. Chỉ bỏ am/pm khi câu hỏi hoặc ngữ cảnh đã xác định rõ buổi. Nếu cần phân biệt sáng và chiều, giữ am/pm hoặc dùng dạng 24 giờ phù hợp.
Chiến Lược Làm Bài Dạng Numbers and Dates Chi Tiết

Bước 1: Dự đoán loại thông tin (Prediction)
Trước khi bản ghi âm bắt đầu phát, bạn hãy tận dụng khoảng thời gian trống để phân tích đề bài:
- Đọc kỹ yêu cầu giới hạn số từ: Ví dụ “ONE WORD AND/OR A NUMBER” hay “NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER”.
- Nhìn vào khoảng trống cần điền và xác định loại dữ liệu:
- Khoảng trống nằm trước đơn vị “litres” → Cần điền một con số về dung tích.
- Khoảng trống nằm sau “Customer’s name” → Cần điền một tên riêng (nghe chữ cái đánh vần).
- Khoảng trống nằm sau “Phone number” → Cần điền một dãy số.
Bước 2: Kỹ thuật ghi chú nhanh (Note-taking)
Khi luyện hoặc thi trên giấy, ghi chữ cái và chữ số vào đề ngay khi nghe được; khi thi trên máy, nhập đáp án vào ô tương ứng. Tránh đợi hết cả câu mới ghi, và kiểm tra lại thông tin khi người nói đính chính.
Đối với dãy số dài như số điện thoại hoặc mã đơn hàng, băng nghe thường đọc ngắt nhịp thành các cụm 3-4 số. Hãy ghi theo từng cụm để tránh bị rớt nhịp.
Bước 3: Nhận diện bẫy nhiễu (Distractors) và sửa thông tin
Trong Part 1, người nói rất hay đưa ra một thông tin ban đầu, sau đó đính chính lại hoặc đổi ý bằng các từ nối thể hiện sự trái ngược.
Các từ tín hiệu cảnh báo đính chính bao gồm:
- “Oh, wait a minute…”
- “Actually, …”
- “Sorry, I made a mistake…”
- “No, let me check again…”
- “On second thoughts, …”
Ví dụ:
“We will move on the 15th of March. Oh, wait, the truck isn’t available then, so let’s make it the 18th.”
→ Đáp án đúng phải là 18 March, không phải 15 March.
Bài Tập Luyện Tập IELTS Listening Numbers and Dates (Có Đáp Án & Transcript)

Bốn bài dưới đây là bài luyện tự biên soạn, không phải đề IELTS chính thức. Tài liệu hiện có câu hỏi, transcript. Bạn tải file audio tại đây để làm các bài tập bên dưới nhé.
Bài 1: Thông tin di chuyển nhà (House Moving Form)
Yêu cầu: Complete the notes below. Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.
- Current Address: ___ Oak Street
- Apartment: ___
- Phone number: ___
- New address: ___ Hillside Avenue
- Moving date: ___ March
- Number of boxes: ___
- Size of the refrigerator: ___ litres
- Height of the bookshelf: ___ metres
- Arrival time: ___
- Quote to be emailed within: ___ hours
Bài 2: Đăng ký khóa học tiếng Anh (Course Registration Form)
Yêu cầu: Complete the notes below. Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.
- Customer’s last name: _____
- English level: _____
- Email: _____
- Address: 17 _____ Avenue
- Class days: _____ and Friday
- Textbook name: _____
- Course begins in: _____
- Course ends in: _____
- Payment method: _____
Bài 3: Đặt tour du lịch và đơn hàng (Tour & Order Details)
Yêu cầu: Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.
- Booking reference number: _____
- Tour date: _____ (2025)
- Preferred tour code: _____
- Senior discount code: _____
- Bus number choice: _____
- Customer order number: _____
- Laptop reference code: _____
- Delivery address: _____ Ashwood Drive
- Email address: _____
- Promotion code: _____
Bài 4: Đặt vé máy bay và khách sạn (Travel Booking Notes)
Yêu cầu: Complete the notes below. Write NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.
- Destination: _____
- Departure Date: _____
- Flight Preference: _____
- Number of Passengers: _____
- Special Meal Request: _____
- Seat Preferences: _____
- Travel Insurance required: _____
- Total Cost: £_____
- Customer’s Phone Number: _____
- Hotel in Barcelona: _____
Đáp Án Bài Tập
Bài 1:
- 14
- 2B
- 07789 432 510
- 23
- 18 / 18th
- 35
- 210
- 1.8
- 9:30 am / 09:30
- 24
Bài 2:
- Wilson
- Intermediate
- D.Wilson@mail.com
- Archer
- Tuesday
- Global Citizen
- September
- October
- Credit card
Bài 3:
- XM729B
- 15 May / 15th May
- G63
- SC35Z
- B22
- 4H7B1Z
- L3D2X
- 1425
- alex.thompson1987@gmail.com
- SPRING20
Bài 4:
- Barcelona
- 15th March / 15 March
- Evening flight
- 3 / Three
- Vegetarian
- Window seats
- Yes
- 450
- 07845 932167
- Lily Resort
Transcript Chi Tiết & Phân Tích Đáp Án
Transcript Bài 1:
Sarah: Hello, I’d like to get a quote for moving house.
Representative: Certainly. I can help you with that. First, I need to get some details. What’s your name?
Sarah: Sarah Johnson.
Representative: Okay, Sarah. And what’s your current address?
Sarah: It’s 14 Oak Street, Apartment 2B, in Springfield.
Representative: 14 Oak Street, Apartment 2B. Got it. And what’s your phone number, please?
Sarah: My mobile is 07789 432 510.
Representative: 07789 432 510. Thank you. And where are you moving to?
Sarah: We’re moving to 23 Hillside Avenue, in the same town, Springfield.
Representative: 23 Hillside Avenue. And when are you planning to move?
Sarah: We were hoping to move on the 18th of March.
Representative: The 18th of March. Let me just check… Yes, we are available on that date.
Narrator: Before you hear the rest of the conversation, you have some time to look at questions 6 to 10.
Representative: Now, can you give me an idea of the size of the move? Approximately how many boxes do you think you’ll have?
Sarah: Hmm, it’s hard to say exactly. Maybe around 35?
Representative: Okay, 35 boxes. And do you have any large items, like a piano or a sofa?
Sarah: Yes, we have a large sofa and a refrigerator. The refrigerator is quite big – it’s a 210-litre model. And we also have a bookshelf that’s 1.8 metres tall.
Representative: A 210-litre refrigerator and a 1.8-metre bookshelf. Noted. Will you require packing services, or will you be packing everything yourself?
Sarah: We’ll pack most things ourselves, but we’d like you to pack the fragile items.
Representative: Alright. And finally, do you have a preferred time for the movers to arrive on the day?
Sarah: Yes, if possible, we’d like them to arrive at 9:30 AM.
Representative: 9:30 AM. Okay, Sarah, that’s all the information I need for now. The reference number for your quote is RM572. I’ll prepare a detailed quote and email it to you within 24 hours.
Sarah: Great, thank you so much!
Phân tích Bài 1:
- Câu 1-2: Cần phân biệt rõ số nhà (14) và số căn hộ (2B).
- Câu 3: Dãy số điện thoại dài, lưu ý cụm “07789” đọc ngắt nhịp nhẹ.
- Câu 5: Ngày chuyển nhà được nhắc đến trực tiếp “18th of March”, điền 18 hoặc 18th.
- Câu 7-8: Đơn vị “litres” và “metres” đã có sẵn trong đề, chỉ cần điền con số 210 và 1.8.
Transcript Bài 2:
David: Hello, I’m calling to inquire about your English courses.
Representative: Certainly. I can help you with that. What’s your name?
David: David Wilson.
Representative: Okay, David. And could you spell your last name for me, please?
David: W – I – L – S – O – N.
Representative: Thank you. And what level of English are you interested in?
David: I studied English when I was young. But I think I’m at an intermediate level.
Representative: Okay. I will write down intermediate level. And do you have an email address where we can send you more information?
David: Yes, it’s D dot W – I – L – S – O – N at mail dot com.
Representative: D dot W – I – L – S – O – N at mail dot com. Great. And what is the name of the street you live on?
David: It’s 17 Archer Avenue.
Representative: Alright. Here are the schedules for the course. We have classes on Tuesday and Friday evenings, or Thursday and Saturday afternoons. Which would you prefer?
David: I’m quite busy in the afternoon, so I’d prefer the Tuesday and Friday evening classes.
Representative: Let me note it down. I almost forgot. When you sign up for our courses, we will include a textbook. Let me see. Your course’s textbook is Global Citizen.
David: That’s nice. And when will the course begin?
Representative: The course begins on 1 September and ends in October. Is there anything else you want to ask?
David: I think not.
Representative: Great. The course costs 450 dollars. Would you like to pay in cash or by credit card?
David: I’ll pay by credit card.
Representative: Perfect. We’ll send you an email to confirm your place within 2 hours.
Phân tích Bài 2:
- Câu 1: Nhân vật tự đánh vần họ W-I-L-S-O-N, viết hoa chữ cái đầu.
- Câu 3: Email dùng ký tự “dot” tương ứng dấu chấm (.) và “at” tương ứng ký tự (@). Đáp án: D.Wilson@mail.com.
- Câu 5: Có bẫy lựa chọn lịch học: nhân vật bỏ lịch “Thursday and Saturday afternoons” và chọn lịch “Tuesday and Friday”.
Transcript Bài 3:
Jane: Hello, I’d like to book a city tour for next week.
Agent: Certainly! What’s your name, please?
Jane: Jane Miller.
Agent: Okay, Jane. And can I get your booking reference number, if you have one?
Jane: Yes, it’s XM729B.
Agent: XM729B. Thank you. What date would you like to book the tour for?
Jane: We were thinking of the 15th of May.
Agent: Okay, the 15th. Just to confirm the year, is that 2025?
Jane: Yes, that’s correct.
Agent: Excellent. Finally, do you have a preferred tour code?
Jane: Yes, we are interested in tour G63.
Agent: Great choice! And do you have any discount codes?
Jane: Yes, I think so. I have a senior discount card: SC35Z.
Agent: Great. And what is the bus number you want to choose? We have B12 or B22. Both are new buses.
Jane: I would choose B22.
Narrator: You will hear a conversation between a customer, Alex, and a customer service representative from an online shopping website called “ShopSmart.” Listen and answer the questions from 6 to 10.
Alex: Hi, I’d like to check my order status. My name is Alex Thompson.
Representative: Sure, Alex. Can you provide your order number, please?
Alex: Yes, it’s 4H7B1Z.
Representative: Thank you. Let me find that for you. And could you spell your last name?
Alex: Sure! It’s T-H-O-M-P-S-O-N.
Representative: Great! And how many items did you order?
Alex: I ordered three items: a laptop, a mouse, and a headset. The reference code for the laptop is L3D2X.
Representative: L3D2X, noted. Do you have the delivery address with you?
Alex: Yes, it’s 1425 Ashwood Drive.
Representative: Can you spell it?
Alex: It’s A – S – H – W – O – O – D.
Representative: Thank you! And what is your email address?
Alex: It’s alex.thompson1987 at gmail dot com.
Representative: Can you provide the promo code you used for your order?
Alex: Yes, the promo code is SPRING20.
Representative: Thank you. I’ll check your order status and send you an update by email.
Phân tích Bài 3:
- Bài tập này đan xen mã code chứa cả chữ cái viết hoa và chữ số (ví dụ: XM729B, SC35Z, 4H7B1Z).
- Khi điền các mã này, bạn phải viết chính xác từng ký tự chữ và số.
Transcript Bài 4:
Travel Agent: Good morning, Sunlight Travels. How can I help you?
Customer: Hi, I’d like to book a trip to Spain, please.
Travel Agent: Certainly. Where in Spain are you planning to go?
Customer: Barcelona.
Travel Agent: Great choice! When are you planning to depart?
Customer: On the 15th of March.
Travel Agent: Let me check availability… Yes, we have flights on that date. Do you have a preference for the flight time?
Customer: I’d prefer an evening flight, if possible.
Travel Agent: Sure, I’ll look for evening flights. How many passengers will be traveling?
Customer: There will be three of us.
Travel Agent: Got it. Any special meal requests?
Customer: Yes, one of us is vegetarian.
Travel Agent: Noted. Any seat preferences?
Customer: We’d like window seats, please.
Travel Agent: I’ll see what I can do. Would you like to add travel insurance?
Customer: Yes, please.
Travel Agent: Alright. The total cost for your trip comes to £450. Could I also get your phone number for confirmation purposes?
Customer: Sure, it’s 07845 932167.
Travel Agent: Thank you. I’ll also need your hotel address in Barcelona.
Customer: I don’t know the address. Let me see. The hotel is called Lily Resort.
Travel Agent: Perfect. Your reference number is SPT6789.
Phân tích Bài 4:
- Câu 8: Ký hiệu bảng Anh (£) đã có sẵn ở đề bài (£___), nên đáp án chỉ cần ghi con số 450.
- Câu 4: Có thể viết dạng chữ “Three” hoặc dạng số “3”.
Những Lỗi Thường Gặp Và Cách Khắc Phục Khi Nghe Numbers and Dates
Lỗi quá giới hạn từ (Word Count Limit)
Nhiều thí sinh chủ quan không đọc kỹ yêu cầu đề bài.
Ví dụ: Yêu cầu đề bài là “ONE WORD AND/OR A NUMBER”, nếu bạn viết “18th of March” (2 words, 1 number), đáp án của bạn sẽ bị gạch bỏ hoàn toàn dù thông tin đúng.
Cách khắc phục: Rút gọn tối đa bằng cách viết con số kết hợp tên tháng: “18 March”.
Lỗi chính tả chữ cái đánh vần (Spelling & Letter Distractions)
Một số cặp chữ cái tiếng Anh có phát âm gần giống nhau dễ gây nhầm lẫn khi người nói đánh vần tên riêng hoặc mã bưu điện:
- A /eɪ/ và E /iː/
- E /iː/ và I /aɪ/
- G /dʒiː/ và J /dʒeɪ/
- C /siː/ và S /es/
- U /juː/ và V /viː/
- M /em/ và N /en/
Cách khắc phục: Ôn tập phiên âm IPA của tên 26 chữ cái tiếng Anh và luyện tập các bài nghe đánh vần tên riêng (Spelling practice).
Lỗi bỏ sót đơn vị đo lường hoặc ký hiệu tiền tệ
Nếu câu hỏi yêu cầu cả giá trị và đơn vị, bỏ đơn vị có thể khiến đáp án không đầy đủ. Tuy nhiên, đơn vị có thể đã được xác định ở tiêu đề hoặc ngữ cảnh, không chỉ ngay cạnh khoảng trống.
Cách khắc phục: Đọc cả nhãn, tiêu đề và phần quanh khoảng trống. Ví dụ: “Weight: ___ kg” → 25; “Weight: ___” → 25 kg nếu cần ghi cả giá trị và đơn vị. Tuân thủ giới hạn từ/số.
Luyện Tập Phát Âm Và Phản Xạ Nghe Số Ngắn Hạn Tại Nhà
Để nâng cao phản xạ phản ứng với con số trong môi trường thi thực tế, bạn có thể áp dụng hai phương pháp luyện tập đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả sau:
- Luyện chép chính tả số (Number Dictation):
Mỗi ngày dành 10-15 phút nghe các đoạn băng đọc chuỗi số ngẫu nhiên (số điện thoại, ngày tháng, mã bưu điện) và ghi lại tốc độ cao. Ban đầu nghe ở tốc độ 1.0x, sau đó nâng dần lên 1.25x hoặc 1.5x.
- Phương pháp Shadowing với dữ liệu số:
Nghe lại các đoạn transcript chứa nhiều con số, đọc đuổi theo bản ghi âm và chú ý chính xác cách nhấn trọng âm ở các đuôi “-teen” và “-ty”, và luyện đọc liền mạch các cụm số (ví dụ: “one point eight” /wʌn pɔɪnt eɪt/).
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Nên viết số bằng chữ (words) hay bằng con số (digits)?
Trong IELTS Listening, bạn hoàn toàn có thể viết dưới dạng chữ (words) hoặc con số (digits). Tuy nhiên, IELTS MASTER khuyến khích bạn luôn ưu tiên viết dạng con số (ví dụ: viết “15” thay vì “fifteen”, viết “35” thay vì “thirty-five”). Viết bằng chữ số giúp tiết kiệm thời gian và giảm lỗi chính tả khi đề cho phép số. Cách này không bảo đảm đáp án luôn hợp lệ: vẫn phải tuân thủ giới hạn từ/số, giữ thông tin cần thiết và tránh thêm thông tin thừa.
Viết 15th May hay May 15th mới được tính điểm?
Có thể dùng “15th May”, “May 15th”, “15 May” hoặc “May 15” khi câu hỏi yêu cầu cả ngày và tháng, và cách viết phù hợp giới hạn đáp án. Nếu May đã được in sẵn, chỉ điền 15 hoặc 15th. Không lặp lại thông tin đã cho.
Viết thiếu gạch nối (-) trong số điện thoại hay postcode có bị trừ điểm không?
Đối với số điện thoại, việc có hay không có khoảng trắng hoặc dấu gạch nối giữa các cụm số không làm ảnh hưởng đến kết quả chấm điểm. Đối với mã bưu điện (Postcode), bạn chỉ cần điền đúng và đủ các ký tự chữ và số theo thứ tự nghe được.
Tổng Kết
Dạng bài Numbers and Dates trong IELTS Listening đòi hỏi sự tập trung cao độ và phản xạ chuẩn xác với âm thanh con số. Bằng cách nắm vững quy tắc đọc, cẩn trọng trước các bẫy đính chính thông tin và rèn luyện qua các bài tập thực hành thực tế, bạn hoàn toàn có thể kiểm soát trọn vẹn điểm số phần này.
Để được kiểm tra trình độ nghe hiện tại và xây dựng lộ trình học IELTS cá nhân hóa, bạn có thể tham khảo các khóa học chất lượng cao tại IELTS MASTER Bình Dương – nơi đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục mục tiêu IELTS.


