Các từ vựng cơ bản về cơ thể
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Body parts | ||
| Head | /hed/ | Đầu |
| Arms | /ɑːrmz/ | Cánh tay |
| Legs | /lɛɡz/ | Chân |
| Heart | /hɑːrt/ | Tim |
| Lungs | /lʌŋz/ | Phổi |
| Organs | ||
| Brain | /breɪn/ | Não |
| Liver | /ˈlɪvər/ | Gan |
| Kidneys | /ˈkɪdniːz/ | Thận |
| Stomach | /ˈstʌmək/ | Dạ dày |
| Intestines | /ɪnˈtɛstɪnz/ | Ruột |
| Senses | ||
| Eyesight | /ˈaɪsaɪt/ | Thị lực |
| Hearing | /ˈhɪərɪŋ/ | Thính giác |
| Taste | /teɪst/ | Vị giác |
| Smell | /smɛl/ | Khứu giác |
| Touch | /tʌtʃ/ | Xúc giác |
Từ vựng về các vấn đề sức khỏe
Dưới đây là một bảng với từ vựng, cách phát âm và nghĩa của các từ liên quan đến các vấn đề sức khoẻ:| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cold | /koʊld/ | Cảm lạnh |
| Flu | /fluː/ | Cảm cúm |
| Fever | /ˈfiːvər/ | Sốt |
| Headache | /ˈhɛdˌeɪk/ | Đau đầu |
| Sore throat | /sɔr θroʊt/ | Đau họng |
| Cough | /kɔf/ | Ho |
| Diarrhea | /ˌdaɪəˈriə/ | Tiêu chảy |
| Vomiting | /ˈvɑːmɪtɪŋ/ | Nôn |
| Allergy | /ˈælərdʒi/ | Dị ứng |
| Asthma | /ˈæzmə/ | Hen suyễn |
| Diabetes | /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ | Tiểu đường |
| Hypertension | /ˌhaɪpərˈtɛnʃən/ | Huyết áp cao |
| Arthritis | /ɑːrˈθraɪtɪs/ | Viêm khớp |
| Cancer | /ˈkænsər/ | Ung thư |
| Alzheimer’s disease | /ˈælzhaɪmərz dɪˈziːz/ | Bệnh Alzheimer |
| Osteoporosis | /ˌɑːstioʊpoʊˈroʊsɪs/ | Loãng xương |
| Depression | /dɪˈprɛʃən/ | Trầm cảm |
| Anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | Lo âu |
| Bipolar disorder | /ˌbaɪˈpoʊlər dɪˈzɔːrdər/ | Rối loạn lưỡng cực |
| Schizophrenia | /ˌskɪtsəˈfrɛniə/ | Tâm thần phân liệt |
| OCD (Obsessive-Compulsive Disorder) | /oʊ siː diː/ | Rối loạn ám ảnh loạn thúc |
| PTSD (Post-Traumatic Stress Disorder) | /piː tiː ɛs diː/ | Rối loạn căng thẳng sau chấn thương |
| Eating disorders | /ˈiːtɪŋ dɪsˌɔrdərz/ | Rối loạn ăn uống |
| Addiction | /əˈdɪkʃən/ | Nghiện |
| Insomnia | /ɪnˈsɑːmniə/ | Chứng mất ngủ |
| Doctor | /ˈdɑːktər/ | Bác sĩ |
| Nurse | /nɜːrs/ | Y tá |
| Surgeon | /ˈsɜːrdʒən/ | Bác sĩ phẫu thuật |
| Pediatrician | /ˌpiːdiəˈtrɪʃən/ | Bác sĩ nhi |
| Psychiatrist | /saɪˈkaɪətrɪst/ | Bác sĩ tâm lý |
| Cardiologist | /ˌkɑːrdiˈɑːlədʒɪst/ | Bác sĩ tim mạch |
| Dermatologist | /ˌdɜːrməˈtɑːlədʒɪst/ | Bác sĩ da liễu |
| Gynecologist | /ˌɡaɪnɪˈkɑːlədʒɪst/ | Bác sĩ phụ khoa |
| Urologist | /jʊˈrɑːlədʒɪst/ | Bác sĩ tiết niệu |
| Ophthalmologist | /ˌɑːfθælmɑːˈlɑːdʒɪst/ | Bác sĩ mắt |
| Surgery | /ˈsɜːrdʒəri/ | Phẫu thuật |
| Vaccination | /ˌvæksɪˈneɪʃən/ | Tiêm chủng |
| Physical therapy | /ˈfɪzɪkəl ˈθɛrəpi/ | Vật lý trị liệu |
| Chemotherapy | /ˌkɛmoʊˈθɛrəpi/ | Hóa trị |
| Dialysis | /daɪˈæləsɪs/ | Thận thay thế |
| X-ray | /ˈɛksˌreɪ/ | X quang |
| MRI (Magnetic Resonance Imaging) | /ˌɛm ɑːr ˈaɪ/ | Cộng hưởng từ |
| CT scan (Computed Tomography) | /siː tiː skæn/ | CT scan |
| Blood test | /blʌd tɛst/ | Xét nghiệm máu |
| Ultrasound | /ˈʌltrəˌsaʊnd/ | Siêu âm |
Các thuật ngữ y tế chuyên ngành
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Doctor | /ˈdɑːktər/ | Bác sĩ |
| Nurse | /nɜːrs/ | Y tá |
| Surgeon | /ˈsɜːrdʒən/ | Bác sĩ phẫu thuật |
| Pediatrician | /ˌpiːdiəˈtrɪʃən/ | Bác sĩ nhi |
| Psychiatrist | /saɪˈkaɪətrɪst/ | Bác sĩ tâm lý |
| Cardiologist | /ˌkɑːrdiˈɑːlədʒɪst/ | Bác sĩ tim mạch |
| Dermatologist | /ˌdɜːrməˈtɑːlədʒɪst/ | Bác sĩ da liễu |
| Gynecologist | /ˌɡaɪnɪˈkɑːlədʒɪst/ | Bác sĩ phụ khoa |
| Urologist | /jʊˈrɑːlədʒɪst/ | Bác sĩ tiết niệu |
| Ophthalmologist | /ˌɑːfθælmɑːˈlɑːdʒɪst/ | Bác sĩ mắt |
| Anesthesiologist | /ˌænɪsˌθiːziˈɒlədʒɪst/ | Bác sĩ gây mê |
| Orthopedist | /ˌɔːrθoʊˈpiːdɪst/ | Bác sĩ chỉnh hình |
| Oncologist | /ɑːŋˈkɑːlədʒɪst/ | Bác sĩ ung thư |
| Radiologist | /ˌreɪdiˈɑːlədʒɪst/ | Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh |
| Pathologist | /pəˈθɒlədʒɪst/ | Bác sĩ bệnh lý học |
| Neurologist | /njʊˈrɒlədʒɪst/ | Bác sĩ thần kinh |
| Endocrinologist | /ˌɛndəʊkrɪˈnɒlədʒɪst/ | Bác sĩ nội tiết |
| Pulmonologist | /ˌpʊlməˈnɒlədʒɪst/ | Bác sĩ phổi học |
| Gastroenterologist | /ˌɡæstrəʊˌentəˈrɒlədʒɪst/ | Bác sĩ tiêu hóa |
| Hematologist | /ˌhiːməˈtɒlədʒɪst/ | Bác sĩ huyết học |
| Nephrologist | /nɪˈfrɒlədʒɪst/ | Bác sĩ thận học |
| Oncology nurse | /ɒnˈkɒlədʒi nɜːrs/ | Y tá ung thư |
| Pediatric nurse | /ˌpiːdiəˈtrɪʃən nɜːrs/ | Y tá nhi |
| Operating room nurse | /ˈɒpəreɪtɪŋ rʊm nɜːrs/ | Y tá phòng mổ |
| ICU nurse | /ˌaɪ siː juː nɜːrs/ | Y tá đơn vị chăm sóc tích cực |
| Nurse practitioner | /nɜːrs prækˈtɪʃənər/ | Y sĩ điều dưỡng |
| Physician assistant | /fɪˈzɪʃən əˈsɪstənt/ | Trợ lý bác sĩ |
| Medical assistant | /ˈmɛdɪkəl əˈsɪstənt/ | Trợ lý y tế |
| Pharmacist | /ˈfɑːrməsɪst/ | Dược sĩ |
| Pharmacy technician | /ˈfɑːrməsi tɛkˈnɪʃən/ | Kỹ thuật viên dược học |
| Medical laboratory technician | /ˈmɛdɪkəl ləˈbɒrətəri tɛkˈnɪʃən/ | Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm y học |
| Phlebotomist | /flɪˈbɒtəmɪst/ | Người lấy mẫu máu |
| Paramedic | /ˈpærəˌmɛdɪk/ | Y sỹ cấp cứu |
| EMT (Emergency Medical Technician) | /iː em tiː/ | Kỹ thuật viên y tế khẩn cấp |
| Medical examiner | /ˈmɛdɪkəl ɪɡˈzæmɪnər/ | Nhân viên pháp y |
| Medical coding specialist | /ˈmɛdɪkəl ˈkoʊdɪŋ ˈspɛʃəlɪst/ | Chuyên viên mã hóa y tế |
| Medical transcriptionist | /ˈmɛdɪkəl trænsˈkrɪpʃənɪst/ | Chuyên viên chuyển văn bản y tế |
Các cụm từ và thành ngữ liên quan đến sức khoẻ
Dưới đây là một số cụm từ và thành ngữ liên quan đến sức khỏe trong tiếng Anh:
- Fit as a fiddle: Rất khỏe mạnh, rất khoẻ.
- In good shape: Trong tình trạng tốt, khỏe mạnh.
- Under the weather: Cảm thấy không khỏe, bị ốm.
- Catch a cold: Bị cảm lạnh.
- On the mend: Đang hồi phục, dần khỏe lại.
- A clean bill of health: Giấy chứng nhận sức khỏe tốt.
- Health is wealth: Sức khỏe là vàng.
- Injury-prone: Dễ bị chấn thương.
- Feel under the weather: Cảm thấy không khỏe.
- Aches and pains: Đau đớn khắp cơ thể.
- Fit for duty: Đủ sức khỏe để làm việc.
- Run down: Mệt mỏi, kiệt sức.
- Tooth and nail: Bằng mọi cách, quyết chiến.
- Take care of oneself: Chăm sóc bản thân.
- Recover from an illness: Phục hồi sau khi ốm.
- Health-conscious: Chăm chỉ chăm sóc sức khỏe.
- Off sick: Nghỉ ốm.
- In peak condition: Ở đỉnh cao sức khỏe.
- First aid: Sơ cứu.
- Health scare: Lo lắng về sức khỏe
MỘT SỐ MẪU SAMPLE SPEAKING PART 1
1. Do you think you have a healthy lifestyle? Why or why not?
Yes, I believe I have a fairly healthy lifestyle. I try to take care of both my physical and mental health. I eat a balanced diet, drink enough water, and avoid things like fast food and soft drinks. I also try to manage my stress and sleep well. Of course, I’m not perfect, but I think I’m quite health-conscious overall.
2. How often do you exercise?
I usually exercise about four times a week. I prefer simple activities like jogging, stretching, or doing home workouts. It helps me stay in shape and feel more energetic. Sometimes when I feel tired or stressed, exercising actually makes me feel better.
3. What do you usually do to stay in good shape?
To stay in shape, I focus on a few simple habits. I try to eat healthily, get enough sleep, and stay active during the day. I also avoid eating too late at night. I believe that staying in good shape doesn’t require anything extreme – just consistency and good choices.
4. Do you pay attention to your diet?
Yes, I do. I think diet plays a big role in our overall health. I try to include vegetables, fruits, and lean protein in my meals. I also avoid eating too much sugar or fried food. I believe that if you eat well, you can prevent a lot of common health problems like obesity or high blood pressure.
5. What time do you usually go to bed? Do you sleep well?
I normally go to bed around 11 PM. I try to get 7 to 8 hours of sleep every night. Most of the time I sleep quite well, but if I’m stressed or anxious, I might have trouble falling asleep. I know that lack of sleep can affect your focus and energy, so I do my best to stick to a routine.
6. How often do you have a health check-up?
I usually have a full health check-up once a year. It includes a blood test, an ultrasound, and sometimes an X-ray. Even though I feel fine, I think it’s important to check regularly, because some health problems don’t show clear symptoms at the beginning.
Trên hết, việc nắm vững từ vựng liên quan đến sức khỏe không chỉ giúp chúng ta mô tả và hiểu rõ hơn về các vấn đề y tế mà còn cải thiện khả năng giao tiếp trong các tình huống hàng ngày. Từ việc biết các thuật ngữ chuyên môn đến việc sử dụng các cụm từ thông dụng, chúng ta có thể tự tin hơn khi thảo luận về sức khỏe của bản thân và của người thân. Đồng thời, việc thực hành sử dụng từ vựng này trong các hoạt động hằng ngày sẽ giúp củng cố và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh hiệu quả. Qua đó, chúng ta không chỉ làm giàu vốn từ vựng mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống bằng việc chăm sóc sức khỏe và đề phòng các vấn đề y tế một cách có hiệu quả hơn. Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn có được cái nhìn tổng quan và cảm hứng để tiếp tục học hỏi và áp dụng những kiến thức này vào thực tế. Chúc bạn thành công trong việc mở rộng vốn từ vựng và duy trì một cuộc sống khỏe mạnh!TRUNG TÂM LUYỆN THI IELTS MASTER
IELTS Master là trung tâm luyện thi IELTS hàng đầu tại Bình Dương, nổi bật với lộ trình học tập cá nhân hóa và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm. Chúng tôi cam kết giúp học viên đạt được mục tiêu điểm số IELTS thông qua phương pháp giảng dạy hiệu quả, các buổi thi thử định kỳ và sự hỗ trợ tận tâm. Với cơ sở vật chất hiện đại và môi trường học tập chuyên nghiệp, IELTS Master không chỉ mang đến kiến thức mà còn tạo động lực để bạn tự tin chinh phục mọi thử thách trong hành trình học tập và sự nghiệp. Hãy đến và trải nghiệm sự khác biệt tại IELTS Master!
📍 Thông tin liên hệ:
Địa chỉ:
CN1: 105 đường D, khu dân cư Chánh Nghĩa, Thủ Dầu Một, Bình Dương
CN2: 70 Đường M, Khu Phố Nhị Đồng 2, Dĩ An, Bình Dương 75300, Việt Nam
Hotline: 0868 234 610
Website: https://ieltsmastervn.edu.vn/
Facebook: https://www.facebook.com/ieltsmasterbinhduong
>> Xem thêm: Thành tích học viên của IELTS Master