Thì Hiện tại tiếp diễn là một trong những nền tảng ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh giao tiếp lẫn các kỳ thi chuẩn hóa như IELTS. Việc nắm vững cấu trúc, quy tắc chia động từ, các trường hợp ngoại lệ và ứng dụng thực tế của thì này giúp người học tự tin sử dụng ngữ pháp chính xác và phù hợp trong Speaking và Writing, hai kỹ năng được chấm theo tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Kiến thức này cũng hỗ trợ hiểu thông tin trong Listening và Reading, nhưng hai kỹ năng đó không chấm riêng tiêu chí GRA.

thi-hien-tai-tiep-dien-1
Thì Hiện tại tiếp diễn

Khái niệm thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả những hành động, sự việc đang diễn ra ngay tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói. Ở cách dùng này, hành động thường mang tính tạm thời và đang trong quá trình thực hiện. Thì này còn dùng để diễn tả sự thay đổi, hành động lặp lại mang sắc thái đánh giá và kế hoạch tương lai đã thu xếp.

Ví dụ:

  • She is writing an essay at the moment. (Cô ấy đang viết một bài luận vào lúc này.)
  • They are studying for the IELTS exam this week. (Tuần này họ đang học để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.)

Công thức thì Hiện tại tiếp diễn

Cấu trúc cốt lõi của thì Hiện tại tiếp diễn luôn bao gồm hai thành phần bắt buộc: trợ động từ “to be” chia ở hiện tại (am / is / are) và động từ chính thêm đuôi “-ing” (V-ing).

Câu khẳng định (Affirmative)

Chủ ngữ (Subject)

Trợ động từ (To be)Động từ chính (V-ing)Ví dụ

I

amV-ingI am preparing my presentation. (Tôi đang chuẩn bị bài thuyết trình của mình.)
He / She / It / Danh từ số ít / Danh từ không đếm đượcisV-ing

She is reading a comprehensive grammar book. (Cô ấy đang đọc một cuốn sách ngữ pháp toàn tập.)

You / We / They / Danh từ số nhiềuareV-ing

They are discussing the project details. (Họ đang thảo luận các chi tiết của dự án.)

Công thức tổng quát:

S + am / is / are + V-ing

Câu phủ định (Negative)

Để thành lập câu phủ định, chỉ cần thêm “not” vào ngay sau trợ động từ “to be”.

Dạng đầy đủ

Dạng viết tắtVí dụ

S + am not + V-ing

I’m not + V-ing

I am not working today. (Hôm nay tôi không làm việc.)

S + is not + V-ingS + isn’t + V-ing

He isn’t attending the seminar right now. (Hiện tại anh ấy không tham dự buổi hội thảo.)

S + are not + V-ingS + aren’t + V-ing

We aren’t staying at that hotel this weekend. (Chúng tôi không ở khách sạn đó vào cuối tuần này.)

Công thức tổng quát:

S + am / is / are + not + V-ing

Câu nghi vấn (Interrogative)

Câu hỏi Yes/No (Yes/No Questions)

Đưa trợ động từ “to be” lên đầu câu, trước chủ ngữ.

Công thức:

Am / Is / Are + S + V-ing?

Trả lời:

  • Yes, S + am / is / are.
  • No, S + am / is / are + not.

Ví dụ:

  • Are you listening to the teacher? (Bạn có đang nghe giáo viên nói không?)

→ Yes, I am. / No, I’m not.

  • Is it raining outside? (Bên ngoài trời có đang mưa không?)

→ Yes, it is. / No, it isn’t.

Câu hỏi lấy thông tin (Wh- Questions)

Công thức:

Wh- + am / is / are + S + V-ing? (Khi từ hỏi là chủ ngữ, dùng Who/What + is/are + V-ing?, ví dụ: Who is calling?)

Ví dụ:

  • What are you doing at present? (Hiện tại bạn đang làm gì?)
  • Why is he running so fast? (Tại sao anh ấy lại đang chạy nhanh như vậy?)

Quy tắc thêm đuôi “-ing” vào sau động từ (Spelling Rules)

  • Động từ thông thường: Thêm trực tiếp “-ing”.
  • work → working
  • read → reading
  • learn → learning
  • Động từ kết thúc bằng một chữ “e” câm: Bỏ “e” trước khi thêm “-ing”.
  • write → writing
  • come → coming
  • take → taking

Lưu ý: Nếu động từ kết thúc bằng “ee”, giữ nguyên rồi thêm “-ing”: see → seeing, agree → agreeing. Một số ngoại lệ giữ e: be → being, dye → dyeing, singe → singeing.

  • Động từ kết thúc bằng đuôi “ie”: Đổi “ie” thành “y” rồi thêm “-ing”.
  • die → dying
  • lie → lying
  • tie → tying
  • Động từ một âm tiết kết thúc bằng một chữ cái nguyên âm + một chữ cái phụ âm thường nhân đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ing, trừ w, x, y. Quy tắc xét chữ viết, không chỉ chuỗi âm: run → running, nhưng rain → raining.
  • run → running
  • sit → sitting
  • stop → stopping

Ngoại lệ: Không nhân đôi phụ âm cuối nếu động từ kết thúc bằng w, x, y (play → playing, snow → snowing).

  • Động từ nhiều âm tiết kết thúc bằng một chữ cái nguyên âm + một chữ cái phụ âm và có trọng âm ở âm tiết cuối thường nhân đôi phụ âm cuối (trừ w, x, y).
  • begin /bɪˈɡɪn/ → beginning
  • prefer /prɪˈfɜː/ → preferring

Nếu âm tiết cuối không mang trọng âm, thường không nhân đôi: visit /ˈvɪz.ɪt/ → visiting, open /ˈəʊ.pən/ → opening. Với một số từ kết thúc bằng l, Anh–Anh và Anh–Mỹ khác nhau: travel → travelling (Anh–Anh), traveling (Anh–Mỹ). Phiên âm trong bài chủ yếu theo Anh–Anh.

Cách sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn trong thực tế

thi-hien-tai-tiep-dien-2
Cách sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn trong thực tế

Hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói

Đây là chức năng cơ bản nhất của thì Hiện tại tiếp diễn. Trạng thái hoặc hành động được đề cập đến đang thực sự diễn ra ngay lúc người nói cất lời.

Ví dụ:

  • Please be quiet. The baby is sleeping in the next room. (Xin hãy giữ trật tự, em bé đang ngủ ở phòng bên cạnh.)
  • Look! The bus is coming. (Nhìn kìa! Xe buýt đang đến.)

Hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm nói

Diễn tả một hành động, dự án hoặc tiến trình đang được thực hiện ở hiện tại nhưng không nhất thiết phải diễn ra ngay chính xác phút giây đang nói.

Ví dụ:

  • I am reading an interesting book about environmental sustainability. (Tôi đang đọc một cuốn sách rất hay về sự bền vững môi trường.) → Người nói có thể không cầm cuốn sách đọc ngay lúc này, nhưng trong khoảng thời gian dạo gần đây họ đang trong quá trình đọc nó.
  • She is searching for a new job in Bình Dương. (Cô ấy đang tìm kiếm một công việc mới tại Bình Dương.)

Kế hoạch hoặc cuộc hẹn tương lai đã được thu xếp

Thì Hiện tại tiếp diễn được dùng để nói về các kế hoạch, lịch trình cá nhân đã được lên lịch sẵn, có sự chuẩn bị hoặc xác nhận rõ ràng về thời gian, địa điểm.

Ví dụ:

  • We are meeting the regional director tomorrow morning at 9 AM. (Chúng tôi sẽ gặp giám đốc khu vực vào 9 giờ sáng mai.)
  • My family is flying to Da Nang this weekend. (Gia đình tôi sẽ bay vào Đà Nẵng vào cuối tuần này.)

Diễn tả sự thay đổi, phát triển của một tình huống

Được sử dụng đi kèm với các động từ chỉ sự chuyển biến như get, become, change, grow, improve, increase, rise để mô tả xu hướng hoặc quá trình biến đổi liên tục.

Ví dụ:

  • Global temperatures are rising rapidly due to climate change. (Nhiệt độ toàn cầu đang tăng nhanh do biến đổi khí hậu.)
  • Your English pronunciation is improving significantly. (Phát âm tiếng Anh của bạn đang cải thiện đáng kể.)

Hành động lặp lại mang sắc thái đánh giá hoặc cảm xúc

Khi kết hợp với always, constantly, continually, thì hiện tại tiếp diễn thường nhấn mạnh hành động lặp lại và thái độ người nói. Sắc thái có thể là phàn nàn, nhưng cũng có thể là khen ngợi: She is always helping other people. (Cô ấy luôn giúp đỡ người khác.)

Ví dụ:

  • He is always forgetting his house keys! (Anh ta lúc nào cũng quên chìa khóa nhà!)
  • My roommate is constantly playing loud music at night. (Bạn cùng phòng của tôi cứ liên tục mở nhạc to vào đêm khuya.)

Dấu hiệu nhận biết thì Hiện tại tiếp diễn

thi-hien-tai-tiep-dien-3
Dấu hiệu nhận biết thì Hiện tại tiếp diễn

Các từ và câu dưới đây là gợi ý về ngữ cảnh, không bắt buộc dùng hiện tại tiếp diễn. Cần xét ý nghĩa và loại động từ: Now I understand, Nowadays, many people work from home đều dùng hiện tại đơn.

Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time)

  • now (bây giờ)
  • right now (ngay bây giờ)
  • at the moment / at present (vào lúc này, hiện tại)
  • currently (hiện thời)
  • nowadays (ngày nay)
  • these days (những ngày này)
  • Câu thông báo giờ như It’s 8 o’clock now chỉ cung cấp ngữ cảnh, không phải dấu hiệu bắt buộc của thì tiếp diễn.

Ví dụ:

  • Currently, the researchers are analyzing the survey results. (Hiện thời, các nhà nghiên cứu đang phân tích kết quả khảo sát.)

Động từ mệnh lệnh gây sự chú ý

Các từ hoặc câu ngắn đứng ở đầu mệnh đề, theo sau thường có dấu chấm cảm (!):

  • Look! (Nhìn kìa!)
  • Listen! (Nghe này!)
  • Keep silent! / Be quiet! (Trật tự!)
  • Watch out! / Look out! (Coi chừng!)

Ví dụ:

  • Listen! Someone is playing the piano beautifully upstairs. (Nghe này! Ai đó đang chơi đàn piano rất hay ở tầng trên.)

Ngoại lệ quan trọng: Động từ trạng thái (Stative Verbs)

thi-hien-tai-tiep-dien-4
Ngoại lệ quan trọng: Động từ trạng thái (Stative Verbs)

Một quy tắc quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh là các động từ trạng thái (Stative Verbs) thông thường không chia ở thì tiếp diễn. Những động từ này diễn tả trạng thái suy nghĩ, cảm xúc, sở hữu, giác quan hoặc bản chất thay vì một hoạt động hoặc quá trình trong nghĩa đang xét. Hoạt động có thể là tinh thần, như thinking không chỉ là chuyển động thể chất. Phải xét từng nghĩa và ngữ cảnh, không mặc định một từ luôn là động từ trạng thái.

Phân loại các động từ trạng thái phổ biến

  • Động từ chỉ cảm xúc: love, hate, like, dislike, prefer, want, wish, mind.
  • Động từ chỉ nhận thức, suy nghĩ: know, believe, understand, remember, forget, think (cho rằng), agree, realize.
  • Động từ chỉ sở hữu: have, own, belong, possess.
  • Động từ chỉ giác quan: see, hear, smell, taste, feel, sound, seem, appear.
  • Động từ chỉ đo lường, bản chất: cost, weigh, contain, measure, consist of.

Ví dụ sai:

  • I am knowing the answer. (Sai)
  • She is wanting a cup of coffee. (Sai)

Ví dụ đúng:

  • I know the answer. (Tôi biết câu trả lời.)
  • She wants a cup of coffee. (Cô ấy muốn một tách cà phê.)

Sự chuyển đổi giữa Động từ trạng thái và Động từ hành động

Một số động từ có thể vừa là Stative Verb vừa là Dynamic Verb (Động từ hành động) tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Khi mang nghĩa hoạt động, chúng có thể dùng tiếp diễn nếu mô tả hoạt động đang diễn ra, vẫn dùng hiện tại đơn cho thói quen, như The chef tastes the sauce every morning.

Động từ

Nghĩa trạng thái (Ví dụ hiện tại đơn)Nghĩa hoạt động (Ví dụ hiện tại tiếp diễn)

think

I think this proposal is excellent. (Tôi cho rằng/nghĩ rằng đề xuất này rất tuyệt.) → Quan điểmI am thinking about changing my career path. (Tôi đang cân nhắc/suy nghĩ về việc chuyển hướng nghề nghiệp.) → Tiến trình suy nghĩ

have

She has a luxury car. (Cô ấy sở hữu một chiếc xe sang.) → Quyền sở hữuShe is having lunch with her partner. (Cô ấy đang ăn trưa với đối tác.) → Hành động ăn

see

I see what you mean. (Tôi hiểu ý bạn.) → Nhận thức

The doctor is seeing a patient right now. (Bác sĩ đang khám cho một bệnh nhân ngay lúc này.) → Hành động gặp/khám

tasteThe soup tastes delicious. (Món súp này có vị rất ngon.) → Tính chất

The chef is tasting the sauce. (Đầu bếp đang nếm thử món sốt.) → Hành động nếm

lookYou look tired today. (Hôm nay trông bạn có vẻ mệt mỏi.) → Vẻ ngoài

Why are you looking at me like that? (Tại sao bạn lại đang nhìn tôi như thế?) → Hành động nhìn

Ứng dụng thì Hiện tại tiếp diễn trong bài thi IELTS

Nhằm giúp học viên “Khai phá tiềm năng – Nâng tầm cuộc sống”, trung tâm IELTS MASTER tại Bình Dương luôn hướng dẫn cách áp dụng chuẩn xác kiến thức ngữ pháp vào bài thi thực tế. Thì Hiện tại tiếp diễn xuất hiện dày đặc và đóng vai trò quan trọng trong cả 4 kỹ năng IELTS.

thi-hien-tai-tiep-dien-5
Ứng dụng thì Hiện tại tiếp diễn trong bài thi IELTS

Ứng dụng trong IELTS Speaking

Speaking Part 1

Dùng để mô tả hoạt động học tập, công việc đang diễn ra hoặc tình trạng tạm thời. Thói quen thông thường thường dùng hiện tại đơn.

Ví dụ câu hỏi: What are you studying or working on at present?

  • Sample Answer: “Currently, I am pursuing a Bachelor’s degree in Business Administration. Alongside my university studies, I am also taking an intensive English course at IELTS MASTER to improve my communication skills.”

Speaking Part 2

Chọn thì theo thời gian của câu chuyện. Có thể dùng hiện tại tiếp diễn khi nói về hoạt động hiện tại. Với đề kể một lần đã đến nơi đông người dưới đây, dùng quá khứ tiếp diễn để mô tả bối cảnh, đây là ví dụ phân biệt thì, không phải ví dụ hiện tại tiếp diễn.

Ví dụ câu hỏi: Describe a time you visited a crowded place.

  • Sample Answer (Past Continuous): “In the background, street vendors were selling local food, while children were running around joyfully…”

Speaking Part 3

Dùng để phân tích các xu hướng chung xã hội đang diễn ra ở thời điểm hiện tại.

Ví dụ câu hỏi: How are shopping habits changing nowadays?

  • Sample Answer: “More and more consumers are shifting from traditional markets to online shopping platforms because they are seeking convenience and efficiency.”

Ứng dụng trong IELTS Writing

Writing Task 1 (Line Graph / Map / Process)

  • Trong dạng bản đồ, chỉ dùng hiện tại tiếp diễn bị động khi việc thay đổi đang diễn ra ở hiện tại. Với thay đổi đã hoàn tất, có thể dùng hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ đơn tùy mốc thời gian, không tự suy ra công trình đang thi công chỉ từ hai bản đồ quá khứ–hiện tại.
  • Form: S + am / is / are + being + V3/ed
  • Example: “The old industrial area is being transformed into a green residential zone.” (Khu công nghiệp cũ đang được biến đổi thành một khu dân cư xanh.)
  • Trong biểu đồ, chọn thì theo thời gian dữ liệu. Hiện tại tiếp diễn phù hợp với xu hướng đang diễn ra, dữ liệu quá khứ dùng thì quá khứ thích hợp. Quy trình chung thường dùng hiện tại đơn, như The water is heated, không mặc định dùng tiếp diễn. Ví dụ xu hướng hiện tại:
  • Example: “The percentage of people using public transport is rising steadily.” (Tỷ lệ người sử dụng phương tiện giao thông công cộng đang tăng lên đều đặn.)

Writing Task 2

Được sử dụng khi nêu vấn đề mang tính thời sự hoặc xu hướng xã hội hiện đại ở phần Mở bài (Introduction) hoặc các câu triển khai ý (Topic Sentence).

Ví dụ:

  • “It is true that environmental degradation is becoming a severe global crisis.” (Một sự thật là sự suy thoái môi trường đang trở thành một cuộc khủng hoảng toàn cầu nghiêm trọng.)
  • “Governments around the world are investing heavily in renewable energy sources.” (Các chính phủ trên khắp thế giới đang đầu tư mạnh mẽ vào các nguồn năng lượng tái tạo.)

Ứng dụng trong IELTS Listening & Reading

Trong các bài thi nghe và đọc, đề thi thường dùng kỹ thuật Paraphrasing (diễn đạt lại bằng từ đồng nghĩa). Nhận biết thì Hiện tại tiếp diễn giúp bạn dễ dàng đối chiếu thông tin giữa câu hỏi và bài đọc/bài nghe.

  • Các cụm at the moment, currently, at present có thể gần nghĩa trong ngữ cảnh hiện tại. Nowadays nghĩa là ngày nay, chỉ thời kỳ rộng hơn, không thay thế máy móc cho at the moment.
  • Is increasing, is experiencing an upward trend và is growing có thể diễn đạt xu hướng tăng trong một số ngữ cảnh. Kiểm tra chủ ngữ, đối tượng và nghĩa cụ thể, không coi chúng là tương đương trong mọi câu.

Các lỗi thường gặp của người học Việt Nam

thi-hien-tai-tiep-dien-6
Các lỗi thường gặp của người học Việt Nam

Lỗi bỏ quên động từ “to be”

Do ảnh hưởng từ cấu trúc tiếng Việt (không có động từ tương đương “to be” trước hành động), người học hay bỏ sót “am/is/are”.

  • Sai: He working in the garden now.
  • Đúng: He is working in the garden now.

Nhầm lẫn giữa Present Simple và Present Continuous

Người học hay nhầm giữa thói quen thường nhật (Present Simple) và hành động diễn ra tạm thời (Present Continuous).

  • Nếu nói về thói quen thông thường, nên dùng hiện tại đơn. I am going to work by bus every day vẫn có thể đúng nếu chỉ hoạt động lặp lại tạm thời trong giai đoạn hiện tại.
  • Đúng: I go to work by bus every day. (Thói quen cố định)
  • Đúng: I am going to work by bus this week because my motorbike is broken. (Tình huống tạm thời)

Chia thì tiếp diễn cho động từ trạng thái

Sử dụng sai đuôi “-ing” cho các từ chỉ sở hữu, cảm xúc hoặc trí tuệ.

  • Sai: I am understanding the lesson very well.
  • Đúng: I understand the lesson very well.

Sai quy tắc chính tả khi thêm “-ing”

Quên nhân đôi phụ âm hoặc không bỏ đuôi “e” câm.

  • Sai: runing, writeing, swiming
  • Đúng: running, writing, swimming

Phát âm sai âm đuôi /-ɪŋ/

Nhiều bạn có thói quen đọc đuôi “-ing” thành /in/ (thay âm mũi /ŋ/ bằng /n/) hoặc thêm âm /g/ quá mạnh ở cuối.

  • Đuôi -ing thường được phiên âm /ɪŋ/. Khi phát âm /ŋ/, phần sau của lưỡi tiếp xúc với ngạc mềm, hơi đi qua mũi không thêm /ɡ/. Biến thể /ɪn/ xuất hiện trong một số giọng hoặc lời nói thân mật, không phải mọi trường hợp đều là lỗi, nhưng nên luyện /ɪŋ/ rõ và tự nhiên.
  • Ví dụ: “singing” /ˈsɪŋ.ɪŋ/, “working” /ˈwɜː.kɪŋ/.

Bài tập luyện tập thì Hiện tại tiếp diễn

thi-hien-tai-tiep-dien-7
Bài tập luyện tập thì Hiện tại tiếp diễn

Bài 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc ở thì Hiện tại tiếp diễn

  1. Look! The train (come) ____________.
  2. At the moment, my sister (not study) ____________ in her room, she (cook) ____________ dinner.
  3. Why ____________ at me like that? (you / look) Is there something wrong?
  4. Currently, the city council (build) ____________ a new bridge across the river.
  5. Keep quiet! The teacher (explain) ____________ a difficult grammar point.
  6. Nowadays, more people (use) ____________ electric vehicles to protect the environment.
  7. My brother (always / lose) ____________ his car keys! It is really annoying.
  8. Listen! Someone (sing) ____________ a famous song in the auditorium.
  9. They (not play) ____________ football right now because it is raining heavily.
  10. What ____________ in the workshop at present? (your father / do)

Bài 2: Sửa lỗi sai trong các câu sau

  1. She is knowing all the answers to the teacher’s questions.
  2. Look! The two dogs are runing after the cat.
  3. I am not like spicy food very much.
  4. They is having a big meeting with international partners today.
  5. At present, he writes a new book about modern architecture.

Đáp án và giải thích chi tiết

Bài 1

  • is coming
  • Giải thích: Có “Look!” đầu câu (dấu hiệu nhận biết). Chủ ngữ “The train” là số ít → “is coming” (bỏ “e” thêm “-ing”).
  • is not studying / is cooking
  • Giải thích: Có “At the moment”. Mệnh đề đầu ở dạng phủ định chủ ngữ “my sister” → “is not studying”. Mệnh đề sau dạng khẳng định → “is cooking”.
  • are you looking
  • Giải thích: Câu hỏi Wh- với chủ ngữ “you” → “are you looking”. “Look at” ở đây là động từ hành động (nhìn vào).
  • is building
  • Giải thích: Câu mô tả việc xây cầu đang diễn ra. Đáp án mẫu coi city council là một đơn vị nên dùng is building. Trong Anh–Anh, are building cũng có thể dùng khi nhấn mạnh các thành viên, danh từ tập hợp không luôn chỉ có một cách hòa hợp.
  • is explaining
  • Giải thích: Mệnh lệnh “Keep quiet!”. Chủ ngữ “The teacher” → “is explaining”.
  • are using
  • Giải thích: Trong bài yêu cầu hiện tại tiếp diễn, are using mô tả xu hướng đang phát triển, more people đi với are. Nowadays không tự bắt buộc dùng tiếp diễn, use cũng có thể đúng trong câu mô tả thực tế chung nếu không có yêu cầu chia thì này.
  • is always losing
  • Giải thích: Diễn tả phàn nàn thói quen gây khó chịu có “always” → “is always losing”.
  • is singing
  • Giải thích: Mệnh lệnh “Listen!”. Chủ ngữ “Someone” (đại từ bất định chia số ít) → “is singing”.
  • are not playing
  • Giải thích: Có “right now”, dạng phủ định chủ ngữ “They” → “are not playing”.
  • is your father doing
  • Giải thích: Câu hỏi Wh- có “at present”. Chủ ngữ “your father” → “is your father doing”.

Bài 2

  • Lỗi sai: is knowing → Sửa thành: knows
  • Giải thích: “know” là động từ trạng thái chỉ nhận thức, không chia ở thì tiếp diễn.
  • Lỗi sai: runing → Sửa thành: running
  • Giải thích: Động từ “run” kết thúc bằng CVC nên phải nhân đôi phụ âm “n” trước khi thêm “-ing”.
  • Lỗi sai: am not like → Sửa thành: don’t like
  • Giải thích: “like” là động từ trạng thái cảm xúc. Phủ định ở Hiện tại đơn là “don’t like”.
  • Lỗi sai: is having → Sửa thành: are having
  • Giải thích: Chủ ngữ “They” số nhiều phải đi với trợ động từ “are”.
  • Lỗi sai: writes → Sửa thành: is writing
  • Giải thích: Khi ý định là mô tả một cuốn sách đang được viết trong giai đoạn hiện tại, dùng is writing. Không chọn thì chỉ vì at present, cụm này cũng dùng được với hiện tại đơn ở ngữ cảnh khác.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Thì Hiện tại tiếp diễn có dùng để nói về tương lai được không? Khác gì với “will” và “be going to”?

Có. Hiện tại tiếp diễn được dùng cho tương lai khi nói về một kế hoạch đã được thu xếp, cách dùng này không bảo đảm sự việc chắc chắn xảy ra (thường có thời gian, địa điểm rõ ràng hoặc đã đặt vé, hẹn lịch).

Sự khác biệt:

  • Present Continuous (Kế hoạch đã thu xếp): I am flying to London tomorrow. (Tôi có kế hoạch bay đã thu xếp cho ngày mai, câu không tự xác nhận đã mua vé).
  • Be going to (Dự định đã có từ trước, cũng dùng dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại): I am going to learn Spanish next year. (Tôi có ý định học, không suy ra đã hay chưa đăng ký lớp).
  • Will (Một cách dùng là quyết định ngay lúc nói còn dùng cho dự đoán, lời hứa và đề nghị): The phone is ringing. I will answer it. (Điện thoại reo, tôi sẽ nghe ngay).

Tại sao câu “I am having dinner” lại đúng dù “have” là động từ trạng thái?

Khi “have” mang nghĩa sở hữu (I have a car), nó là động từ trạng thái và không chia tiếp diễn. Tuy nhiên, trong “have dinner”, “have” mang nghĩa hành động là “ăn” (eating), do đó hoàn toàn chia được ở thì Hiện tại tiếp diễn.

Làm sao để tránh mất điểm ngữ pháp (GRA) thì Hiện tại tiếp diễn trong bài thi IELTS Speaking?

Để đạt band điểm cao về tiêu chí Grammatical Range and Accuracy:

  1. Tránh bỏ quên “to be” khi nói nhanh.
  2. Dùng cấu trúc phù hợp ý nghĩa. Chỉ dùng bị động tiếp diễn khi cần diễn tả đối tượng đang chịu tác động không chèn cấu trúc chỉ để tăng điểm.
  3. Về Pronunciation (tiêu chí riêng): luyện đuôi /ɪŋ/ rõ và tự nhiên, kết hợp trọng âm và ngữ điệu không coi phát âm đuôi là điểm GRA.
  4. Linh hoạt sử dụng thì này để miêu tả các xu hướng xã hội hiện đại nhằm ghi điểm vốn từ vựng và ngữ pháp ngữ cảnh.